Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có năng khiếu
* thngữ|- to have a feel for sth|* ttừ|- apt, gifted
* Từ tham khảo/words other:
-
lỗi hệ thống
-
lỗi hẹn
-
lời hô
-
lời hô hào
-
lời hoan hô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có năng khiếu
* Từ tham khảo/words other:
- lỗi hệ thống
- lỗi hẹn
- lời hô
- lời hô hào
- lời hoan hô