Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đền ơn đáp nghĩa
- to repay somebody for his favour; to return somebody's favour
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lắng xốp
-
chát lãnh đạm
-
chất lầy nhầy
-
chất lầy nhầy hoặc dính
-
chất liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đền ơn đáp nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- chất lắng xốp
- chát lãnh đạm
- chất lầy nhầy
- chất lầy nhầy hoặc dính
- chất liệu