Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đen như than
* thngữ|- as black as coal/as a crow
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy triển vọng
-
đầy tro
-
dây trói
-
dây trời
-
đầy trứng ruồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đen như than
* Từ tham khảo/words other:
- đầy triển vọng
- đầy tro
- dây trói
- dây trời
- đầy trứng ruồi