Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đến mấy
- whatever...; however...; no matter how...|= tôi có cố gắng đến mấy cũng không được như ông ấy về tiếng anh however hard i try/whatever efforts i make, i cannot equal him in english; i cannot equal him in english, no matter how hard i try
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng làm phương tiện
-
dùng làm thức ăn
-
dùng làm thuốc
-
dùng làm vật hy sinh
-
dùng làm vécni
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đến mấy
* Từ tham khảo/words other:
- dùng làm phương tiện
- dùng làm thức ăn
- dùng làm thuốc
- dùng làm vật hy sinh
- dùng làm vécni