Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ rụng
* dtừ|- lability|* ttừ|- labile
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt lợn
-
mặt lồn
-
mát lòng
-
mất lòng
-
mắt long lanh sáng ngời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ rụng
* Từ tham khảo/words other:
- mắt lợn
- mặt lồn
- mát lòng
- mất lòng
- mắt long lanh sáng ngời