Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đê phụ
* dtừ|- strengthening dike
* Từ tham khảo/words other:
-
cố gắng để được
-
cố gắng để phô trương
-
cố gắng để phổ trương
-
cố gắng ganh đua với
-
cố gắng giải quyết một vấn đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đê phụ
* Từ tham khảo/words other:
- cố gắng để được
- cố gắng để phô trương
- cố gắng để phổ trương
- cố gắng ganh đua với
- cố gắng giải quyết một vấn đề