Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đè nặng lên
* dtừ|- encumberment|* ngđtừ|- encumber|* thngữ|- to weigh down
* Từ tham khảo/words other:
-
vịt nghe sấm
-
vịt nhọn đuôi
-
vịt nước
-
vịt quay
-
vịt tần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đè nặng lên
* Từ tham khảo/words other:
- vịt nghe sấm
- vịt nhọn đuôi
- vịt nước
- vịt quay
- vịt tần