Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ gần gũi
- easy of approach; approachable; accessible
* Từ tham khảo/words other:
-
đo tỷ trọng dầu
-
đỏ ửng
-
độ uốn
-
đồ uống
-
đồ uống có bọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ gần gũi
* Từ tham khảo/words other:
- đo tỷ trọng dầu
- đỏ ửng
- độ uốn
- đồ uống
- đồ uống có bọt