Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạy dày
* dtừ|- stomach
* Từ tham khảo/words other:
-
quỳ mọp xuống
-
quy nạp
-
quỹ nghiên cứu
-
quý nguyệt
-
quý nha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạy dày
* Từ tham khảo/words other:
- quỳ mọp xuống
- quy nạp
- quỹ nghiên cứu
- quý nguyệt
- quý nha