Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu tư nước ngoài
- foreign investment|= thu hút đầu tư nước ngoài và thực hiện thành công các đề án có vốn đầu tư của nước ngoài tại việt nam to attract foreign investment and successfully implement foreign-invested projects in vietnam
* Từ tham khảo/words other:
-
không có cách gì
-
không có cách gì lấy được cái đó
-
không có cách nào
-
không có cái gì là hoàn toàn xấu
-
không có cái gì ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu tư nước ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- không có cách gì
- không có cách gì lấy được cái đó
- không có cách nào
- không có cái gì là hoàn toàn xấu
- không có cái gì ngoài