Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu trừ
- minus sign|= hãy đặt dấu trừ trước số 8! put a minus (sign) in front of the figure 8!
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy nước ra
-
chạy nước rút
-
chảy nước vàng
-
chảy ồng ộc
-
chạy phông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu trừ
* Từ tham khảo/words other:
- chảy nước ra
- chạy nước rút
- chảy nước vàng
- chảy ồng ộc
- chạy phông