Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu trần
- bareheaded|= để đầu trần đi học to go to school bareheaded/without a hat on
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn hổ lửa
-
rắn hổ mang
-
rắn lải
-
rắn lại
-
rắn lải đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu trần
* Từ tham khảo/words other:
- rắn hổ lửa
- rắn hổ mang
- rắn lải
- rắn lại
- rắn lải đen