Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau tim
- heart attack/failure|= chết vì đau tim to die of a heart attack
* Từ tham khảo/words other:
-
người có cổ phần
-
người có cổ phần ở ngân hàng
-
người có cổ to bụng to chân ngắn
-
người có công việc làm ăn chắc chắn
-
người có của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau tim
* Từ tham khảo/words other:
- người có cổ phần
- người có cổ phần ở ngân hàng
- người có cổ to bụng to chân ngắn
- người có công việc làm ăn chắc chắn
- người có của