Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấu súng
- to duel with somebody; to exchange shots with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
nghi vấn
-
nghi vấn chính trị
-
nghĩ vẩn vơ
-
nghi vệ
-
nghĩ về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấu súng
* Từ tham khảo/words other:
- nghi vấn
- nghi vấn chính trị
- nghĩ vẩn vơ
- nghi vệ
- nghĩ về