Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu nháy
- quotation marks
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy đao chém đá
-
lấy dao mổ trâu cắt tiết gà
-
lấy đắt
-
lấy đầu
-
lấy dấu điềm chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu nháy
* Từ tham khảo/words other:
- lấy đao chém đá
- lấy dao mổ trâu cắt tiết gà
- lấy đắt
- lấy đầu
- lấy dấu điềm chỉ