Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấu dây
- connect wires or lines|- wiring
* Từ tham khảo/words other:
-
thái phó
-
thải phủ
-
thái quá
-
thải ra
-
thải sa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấu dây
* Từ tham khảo/words other:
- thái phó
- thải phủ
- thái quá
- thải ra
- thải sa