Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu cầu đổ bộ
- beachhead; bridgehead
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên bào tử
-
nguyên bào xương
-
nguyên bệnh
-
nguyên bị
-
nguyện bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu cầu đổ bộ
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên bào tử
- nguyên bào xương
- nguyên bệnh
- nguyên bị
- nguyện bỏ