Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạt tới
* dtừ|- accession; * đtừ carry, attain|* ngđtừ|- accomplish|* nđtừ|- arrive|* thngữ|- to get at, to grow to|* ttừ|- get-at-able
* Từ tham khảo/words other:
-
nét phảng phất
-
nét phảng phất làm nhớ lại
-
nét riêng biệt
-
nét sắc sảo
-
nét sổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạt tới
* Từ tham khảo/words other:
- nét phảng phất
- nét phảng phất làm nhớ lại
- nét riêng biệt
- nét sắc sảo
- nét sổ