Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất hoang vu
* dtừ|- wild land
* Từ tham khảo/words other:
-
bước đầu
-
bước đầu làm quen cho
-
bước đầu làm quen nghề
-
bước đầu làm quen nghề cho
-
buộc dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất hoang vu
* Từ tham khảo/words other:
- bước đầu
- bước đầu làm quen cho
- bước đầu làm quen nghề
- bước đầu làm quen nghề cho
- buộc dây