Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất có canh tác
- cultivated land
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi xưa
-
hồi xuân
-
hội ý
-
hội ý bí mật
-
hội ý giữa các luật sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất có canh tác
* Từ tham khảo/words other:
- hồi xưa
- hồi xuân
- hội ý
- hội ý bí mật
- hội ý giữa các luật sư