Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạp xe đạp
- to ride/pedal a bicycle
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp giun đót
-
lớp gỗ che tường
-
lớp gỗ mặt
-
lớp hàm thụ
-
lớp hè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạp xe đạp
* Từ tham khảo/words other:
- lớp giun đót
- lớp gỗ che tường
- lớp gỗ mặt
- lớp hàm thụ
- lớp hè