Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập bẹt ra
* thngữ|- to beat out
* Từ tham khảo/words other:
-
hài cốt
-
hại của hại sức
-
hai cực
-
hài đàm
-
hại dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập bẹt ra
* Từ tham khảo/words other:
- hài cốt
- hại của hại sức
- hai cực
- hài đàm
- hại dân