Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp bằng đá dăm nện
* ngđtừ|- macadamize|* ttừ|- macadam
* Từ tham khảo/words other:
-
mỗi khi
-
mối khó khăn
-
mọi khoản
-
mối kinh hãi
-
mới lạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp bằng đá dăm nện
* Từ tham khảo/words other:
- mỗi khi
- mối khó khăn
- mọi khoản
- mối kinh hãi
- mới lạ