Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạo chơi
* dtừ|- walk|* nđtừ|- traipse, trapse|* thngữ|- to walk about
* Từ tham khảo/words other:
-
viễn khách
-
viện khảo cổ
-
viện khảo cứu
-
viện khảo cứu nông lâm
-
viện khoa học quân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạo chơi
* Từ tham khảo/words other:
- viễn khách
- viện khảo cổ
- viện khảo cứu
- viện khảo cứu nông lâm
- viện khoa học quân sự