Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dành quyền
- reserve the right|= dành quyền quyết định reserve the right to determine
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận sinh dục nữ
-
bộ phận sinh sản
-
bộ phận tạo thành toàn bộ
-
bộ phận thăng bằng
-
bộ phận thùa khuyết áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dành quyền
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận sinh dục nữ
- bộ phận sinh sản
- bộ phận tạo thành toàn bộ
- bộ phận thăng bằng
- bộ phận thùa khuyết áo