Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh khăng
- play the game of sticks
* Từ tham khảo/words other:
-
thẳng cánh
-
thắng cảnh du lịch
-
thăng cấp
-
thằng cắt túi
-
tháng cầu kinh siêu độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh khăng
* Từ tham khảo/words other:
- thẳng cánh
- thắng cảnh du lịch
- thăng cấp
- thằng cắt túi
- tháng cầu kinh siêu độ