Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh diêm
- to strike a match
* Từ tham khảo/words other:
-
thang nắp
-
tháng này
-
thang ngang chân ghế
-
tháng ngày
-
tháng ngày đằng đẵng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh diêm
* Từ tham khảo/words other:
- thang nắp
- tháng này
- thang ngang chân ghế
- tháng ngày
- tháng ngày đằng đẵng