Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bao vây
* dtừ|- hedge
* Từ tham khảo/words other:
-
chống phát xít
-
chống quân chủ
-
chống quan liêu giấy tờ
-
chống quân phiệt
-
chống rung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bao vây
* Từ tham khảo/words other:
- chống phát xít
- chống quân chủ
- chống quan liêu giấy tờ
- chống quân phiệt
- chống rung