Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng yêu
- loveable
* Từ tham khảo/words other:
-
thích ẩn dật
-
thích ăn diện
-
thích ăn mặc bảnh bao
-
thích ăn mặc nói năng như dô kề
-
thích ăn mặc quần áo hào nhoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng yêu
* Từ tham khảo/words other:
- thích ẩn dật
- thích ăn diện
- thích ăn mặc bảnh bao
- thích ăn mặc nói năng như dô kề
- thích ăn mặc quần áo hào nhoáng