Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng mặt
- be worthy, deserve|= đáng mặt anh hùng to deserve to be call a hero
* Từ tham khảo/words other:
-
chương trình các tiết mục
-
chương trình cải cách chính trị
-
chương trình cải cách hành chính
-
chương trình cài đặt
-
chương trình cấp tốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng mặt
* Từ tham khảo/words other:
- chương trình các tiết mục
- chương trình cải cách chính trị
- chương trình cải cách hành chính
- chương trình cài đặt
- chương trình cấp tốc