Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang làm
* gtừ|- about|* thngữ|- up to, on the job|* ttừ|- practical
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật đo sao
-
thuật đo thời khắc
-
thuật đọc
-
thuật đóng kịch
-
thuật du hành vũ trụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang làm
* Từ tham khảo/words other:
- thuật đo sao
- thuật đo thời khắc
- thuật đọc
- thuật đóng kịch
- thuật du hành vũ trụ