Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dặng
- clear one's throat
* Từ tham khảo/words other:
-
đệ nhất chu niên
-
đệ nhất công chúa
-
đệ nhất phu nhân
-
đệ nhất quốc tế
-
đệ nhất thế chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dặng
* Từ tham khảo/words other:
- đệ nhất chu niên
- đệ nhất công chúa
- đệ nhất phu nhân
- đệ nhất quốc tế
- đệ nhất thế chiến