Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẫn thủy
- irrigate, water; irrigation
* Từ tham khảo/words other:
-
nha môn
-
nhà mục sư
-
nhà mỹ học
-
nhà não tướng học
-
nhà nấu cơm tháng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẫn thủy
* Từ tham khảo/words other:
- nha môn
- nhà mục sư
- nhà mỹ học
- nhà não tướng học
- nhà nấu cơm tháng