Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đan nhiệt
- erysipelas; simple fever
* Từ tham khảo/words other:
-
đấm thùm thụp
-
đâm thủng
-
đâm thủng bằng chĩa
-
đâm thủng bằng mũi nhọn
-
đạm thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đan nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- đấm thùm thụp
- đâm thủng
- đâm thủng bằng chĩa
- đâm thủng bằng mũi nhọn
- đạm thủy