Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân nhập cư
- immigrant|- (nói chung) immigrant population|= sử dụng những công nhân thuộc dạng dân nhập cư to employ immigrant workers
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ bí mật điều gì
-
giữ bình tĩnh
-
giữ bo bo
-
giữ cách xa
-
giữ chằng chằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân nhập cư
* Từ tham khảo/words other:
- giữ bí mật điều gì
- giữ bình tĩnh
- giữ bo bo
- giữ cách xa
- giữ chằng chằng