Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạn
* adj
- daring; bold; inured to
=dạn với nắng mưa+to be inured to all weather
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dạn
* ttừ|- daring, bold, brave; inured to|= dạn với nắng mưa to be inured to all weather|- accustomed to; hardenned to
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đầu xây dựng
-
bắt đầu xế chiều
-
bát đầy rượu pân
-
bất đề kháng
-
bát để pha rượu pân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạn
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đầu xây dựng
- bắt đầu xế chiều
- bát đầy rượu pân
- bất đề kháng
- bát để pha rượu pân