Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt đầu xây dựng
* thngữ|- to lay down
* Từ tham khảo/words other:
-
râm bụt
-
rầm cái
-
rầm cầu
-
rầm chìa
-
rầm chữ i
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt đầu xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
- râm bụt
- rầm cái
- rầm cầu
- rầm chìa
- rầm chữ i