Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dán băng
* dtừ|- wrapping
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc đường dây rẽ
-
mắc ỉa
-
mặc kệ
-
mắc kẹt
-
mặc khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dán băng
* Từ tham khảo/words other:
- mắc đường dây rẽ
- mắc ỉa
- mặc kệ
- mắc kẹt
- mặc khách