Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạm kế
- nitrometre
* Từ tham khảo/words other:
-
hào nhoáng nhân tạo
-
hào nhoáng rẻ tiền
-
hao phí
-
hào phóng
-
hào phóng lòe loẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạm kế
* Từ tham khảo/words other:
- hào nhoáng nhân tạo
- hào nhoáng rẻ tiền
- hao phí
- hào phóng
- hào phóng lòe loẹt