Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại huynh
- (cũ) you (my venerable friend)
* Từ tham khảo/words other:
-
hay dính vào chuyện người khác
-
hay dính vào việc của người khác
-
hay dở
-
hay do dự
-
hay dò hỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại huynh
* Từ tham khảo/words other:
- hay dính vào chuyện người khác
- hay dính vào việc của người khác
- hay dở
- hay do dự
- hay dò hỏi