Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại đoàn
- brigade (consisting of tree regiments upward)
* Từ tham khảo/words other:
-
thiếu hoạt động
-
thiếu học
-
thiếu hưng phấn
-
thiêu hương
-
thiếu hụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- thiếu hoạt động
- thiếu học
- thiếu hưng phấn
- thiêu hương
- thiếu hụt