Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc trường
- special talent, strong point
* Từ tham khảo/words other:
-
nữ lưu
-
nu na
-
nữ nam tước
-
nữ nghệ sĩ
-
nữ nghị sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc trường
* Từ tham khảo/words other:
- nữ lưu
- nu na
- nữ nam tước
- nữ nghệ sĩ
- nữ nghị sĩ