Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc tài
- outstanding talent (genius), extraordinary talent (genius), exceptional talent (genius)|= mô-da có đặc tài về nhạc mozart's was an exceptional musical genius
* Từ tham khảo/words other:
-
nắm đất
-
nằm đầu ngẩng lên
-
nam diễn viên
-
nấm độc
-
năm đói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc tài
* Từ tham khảo/words other:
- nắm đất
- nằm đầu ngẩng lên
- nam diễn viên
- nấm độc
- năm đói