Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc công nước
- naval sapper
* Từ tham khảo/words other:
-
khai giảng
-
khai hạ
-
khái hận
-
khai hết những việc đã làm
-
khai hộ khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc công nước
* Từ tham khảo/words other:
- khai giảng
- khai hạ
- khái hận
- khai hết những việc đã làm
- khai hộ khẩu