Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc bí
- limited, scanty; be dull-witted, dense, be a blockhead, a duffer
* Từ tham khảo/words other:
-
tỷ giá bắt buộc
-
tỷ giá cuối ngày
-
tỷ giá đóng cửa
-
tỷ giá mua vào
-
tỷ giá thả nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc bí
* Từ tham khảo/words other:
- tỷ giá bắt buộc
- tỷ giá cuối ngày
- tỷ giá đóng cửa
- tỷ giá mua vào
- tỷ giá thả nổi