Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cụt tay
- one-armed; one-handed
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn giấy
-
bắn giết
-
bắn giết hàng loạt
-
bắn giỏi hơn
-
bản gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cụt tay
* Từ tham khảo/words other:
- bàn giấy
- bắn giết
- bắn giết hàng loạt
- bắn giỏi hơn
- bản gốc