Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứt sắt
- slag; dross|= tảng cứt sắt clinker|! mọt không ăn được cứt sắt|* nghĩa bóng you can get nothing from a miser
* Từ tham khảo/words other:
-
trái khô
-
trái khoán
-
trái khoản
-
trái khoán kho bạc
-
trái khoáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứt sắt
* Từ tham khảo/words other:
- trái khô
- trái khoán
- trái khoản
- trái khoán kho bạc
- trái khoáy