Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuốn trôi
- to sweep away|= bị nước lũ cuốn trôi to be swept away by the flood waters
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết giáp xa
-
thiết hài
-
thiệt hại
-
thiệt hại cho
-
thiệt hại khó tránh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuốn trôi
* Từ tham khảo/words other:
- thiết giáp xa
- thiết hài
- thiệt hại
- thiệt hại cho
- thiệt hại khó tránh