Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cười mỉm
- smile
* Từ tham khảo/words other:
-
tình hình
-
tình hình báo hiệu biến động
-
tình hình bớt căng thẳng
-
tình hình căng thẳng
-
tình hình chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cười mỉm
* Từ tham khảo/words other:
- tình hình
- tình hình báo hiệu biến động
- tình hình bớt căng thẳng
- tình hình căng thẳng
- tình hình chung