Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cười khúc khích
- giggle
* Từ tham khảo/words other:
-
chức đại úy hải quân
-
chức danh
-
chức dịch
-
chức đô đốc
-
chức giám đốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cười khúc khích
* Từ tham khảo/words other:
- chức đại úy hải quân
- chức danh
- chức dịch
- chức đô đốc
- chức giám đốc